101
CDM
W. Brama
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Brama
CDM
101
CM
98
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
85
89
89
89
95
92
98
91
91
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
91
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
78
Chuyền dài
100
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
82
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
FC Tventer
|
|
| 2018~2023 |
FC Tventer
|
|
| 2017~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2017~2018 |
Central Coast Mariners
|
|
| 2014~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2005~2014 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo