102
CM
T. Dingomé
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tristan Dingomé
CM
102
CAM
102
ST
99
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
96
99
99
99
99
99
94
99
99
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
77
Bình tĩnh
100
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2020~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2018~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2014~2016 | 엑셀 무크롱 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández