103
CB
T. Hübers
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Hübers
CB
103
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
81
81
80
80
86
81
96
82
82
100
99
94
94
92
92
100
Tốc độ
94
Sút
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
91
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
81
Giữ bóng
90
Khéo léo
73
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
107
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2022 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2014~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo