103
ST
Sergio León
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio León
ST
103
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
100
100
99
99
93
98
80
97
97
76
76
79
79
81
81
76
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
97
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2023~2024 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2021 |
Levante UD
|
|
| 2017~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Osasuna
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 | UE 야고스테라 | |
| 2013~2013 | 레알 무르시아 임뻬리알 | |
| 2013~2015 | 엘체 일리시따노 | |
| 2011~2013 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2009~2010 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo