97
GK
R. Salin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Salin
GK
97
189cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
94
43
44
43
43
48
47
49
44
44
48
48
44
44
44
44
48
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
94
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
53
Tăng tốc
50
Dứt điểm
24
Lực sút
48
Sút xa
33
Chọn vị trí
29
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
30
Chuyền dài
48
Đá phạt
30
Sút xoáy
36
Rê bóng
30
Giữ bóng
39
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
45
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
86
Thể lực
51
Quyết đoán
53
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
95
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
92
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
stad wren
|
|
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2014~2016 |
Maritimo
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 |
Maritimo
|
|
| 2010~2011 | 네발 | |
| 2009~2010 | 투르 FC | |
| 2006~2007 | FC 리부른 | |
| 2004~2008 |
FC Lorient
|
|
| 2003~2004 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo