106
ST
R. van Wolfswinkel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricky van Wolfswinkel
ST
106
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
103
102
100
100
95
101
81
99
99
76
76
78
78
81
81
76
Tốc độ
99
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
61
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
105
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2017~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2017 |
Vitesser
|
|
| 2015~2015 |
Norwich City
|
|
| 2015~2016 |
Real Betis
|
|
| 2014~2015 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2014 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Norwich City
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo