100
ST
R. Nteka
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randy Nteka
ST
100
CAM
96
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
97
95
94
94
91
93
86
93
93
85
85
85
85
85
85
85
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
76
Thể chất
104
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
96
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
93
Kèm người
67
Lấy bóng
82
Cắt bóng
75
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2021 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2017~2021 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2016~2017 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo