106
ST
P. Crouch
24
25
103
101
98
98
92
98
79
96
96
76
76
77
77
79
79
76
Tốc độ
93
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
103
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2019 |
Stoke City
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2008 |
Liverpool
|
|
| 2004~2005 |
southampton
|
|
| 2003~2003 |
Norwich City
|
|
| 2002~2004 |
Aston Villa
|
|
| 2001~2002 |
Portsmouth
|
|
| 2000~2000 | 덜리치 햄릿 | |
| 2000~2001 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1998~2000 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo