102
LB
Miranda
21
21
93
95
95
95
95
95
97
96
96
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
79
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2020~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo