101
CAM
M. Autret
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathias Autret
CAM
101
RW
100
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
97
97
97
94
98
81
97
97
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
61
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
99
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
67
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2023~ |
Caen
|
|
| 2023~2025 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2020~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2020~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2015~2017 |
RC Lance
|
|
| 2014~2015 | FC 로리앙 II | |
| 2013~2014 | SM 캉 II | |
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2010 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo