102
CDM
L. Duarte
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laros Duarte
CDM
102
CM
102
180cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
99
99
99
99
99
99
99
99
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Groningen
|
|
| 2019~2019 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2015~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2015 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo