100
CDM
Gumbau
20
20
91
92
92
92
96
94
97
93
93
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
79
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Granada CF
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2019~2021 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2017 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2014 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 |
Girona FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo