99
CB
C. Mac-Intosch
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Calvin Mac-Intosch
CB
99
181cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
81
82
82
82
87
83
94
85
85
96
96
93
93
92
92
96
Tốc độ
100
Sút
66
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
56
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
97
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
101
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Cambourg
|
|
| 2019~2019 |
Fortuna sitart
|
|
| 2018~2019 | 노또든 FK | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
port vale
|
|
| 2014~2016 |
SC Cambourg
|
|
| 2010~2014 | 텔스타 | |
| 2009~2010 | HFC 하를럼 | |
| 2008~2009 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo