102
CAM
B. Ramselaar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Ramselaar
CAM
102
LW
102
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
99
99
99
95
99
82
99
99
73
73
81
81
84
84
73
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
79
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2024 |
FC Utrecht
|
|
| 2016~2019 |
PSV
|
|
| 2015~2016 |
FC Utrecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo