116
RM
R. Vargas
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Vargas
RM
116
RW
115
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
110
112
112
112
109
111
101
113
113
97
97
102
102
104
104
97
Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
90
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
108
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
93
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
86
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo