115
CB
J. Lucumí
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Lucumi
CB
115
187cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
98
100
101
101
107
103
112
104
104
112
111
110
110
110
110
112
Tốc độ
107
Sút
81
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
78
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
114
Đá phạt
81
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2026 |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2018 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández