117
CAM
J. Rodríguez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
CAM
117
RW
115
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
109
112
112
112
111
114
93
112
112
82
82
89
89
93
93
82
Tốc độ
97
Sút
113
Chuyền bóng
119
Rê bóng
113
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
109
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
112
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
113
Giữ bóng
119
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo