113
CDM
J. Irvine
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jackson Irvine
CDM
113
CM
112
189cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
109
108
107
107
109
108
110
108
108
110
109
108
108
108
108
110
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
110
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
112
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2021 |
Hibernian
|
|
| 2017~2020 |
Hull City
|
|
| 2016~2017 |
Burton Albion
|
|
| 2015~2016 | 로스 카운티 | |
| 2014~2015 | 로스 카운티 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2012~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo