118
LM
D. Ndoye
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dan Ndoye
LM
118
LW
118
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
112
115
115
115
108
115
94
115
115
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
72
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
64
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2021~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2018~2020 |
FC Lausanne-Spor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández