103
CM
Xavi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
103
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
91
97
98
98
100
99
96
99
99
87
87
91
91
94
94
87
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
106
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
95
Kèm người
86
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
78
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova