68
RM
M. Leckie
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathew Leckie
RM
68
RW
69
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
65
65
66
66
56
63
45
65
65
40
40
47
47
50
50
40
Tốc độ
87
Sút
65
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
25
Thể chất
66
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
61
Chuyền dài
46
Đá phạt
32
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
63
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
30
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
63
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Melbourne city
|
|
| 2019~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2013~2014 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2011 |
Adelaide United
|
|
| 2007~2009 | 불린 라이온스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo