67
ST
Lee Keun Ho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Keun Ho
ST
67
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
63
63
63
58
62
52
63
63
49
49
52
52
54
54
49
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
58
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
54
Đá phạt
52
Sút xoáy
57
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
50
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
74
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Daegu FC
|
|
| 2022~2024 |
Daegu FC
|
|
| 2021~ |
Daegu FC
|
|
| 2021~2021 |
Daegu FC
|
|
| 2018~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2022 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Gangwon FC
|
|
| 2016~2016 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 | 엘자이시 | |
| 2013~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2012~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 | 감바 오사카 | |
| 2009~2010 | 주빌로 이와타 | |
| 2007~2008 |
Daegu FC
|
|
| 2006~2007 |
Incheon United
|
|
| 2004~2006 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo