81
CAM
C. Valderrama
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Valderrama
CAM
81
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
68
75
75
75
72
78
48
75
75
31
31
42
42
48
48
31
Tốc độ
63
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
14
Thể chất
48
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
67
Phản ứng
73
Kèm người
9
Lấy bóng
8
Cắt bóng
17
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
55
Thể lực
54
Quyết đoán
29
Nhảy
26
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2001 |
Colorado Rapids
|
|
| 1999~2001 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1998~1999 | 마이애미 퓨전 | |
| 1996~1997 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1993~1995 | 유니오르 FC | |
| 1992~1992 | 인디펜디엔테 메데인 | |
| 1990~1992 |
Real Valladolid
|
|
| 1988~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1985~1988 | 데포르티보 칼리 | |
| 1984~1984 | 미요나리오스 FC | |
| 1981~1984 | 클루브 우니온 마그달레나 S.A |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo