100
RM
R. Mahrez
21
19
90
95
97
97
89
96
70
97
97
55
55
67
67
73
73
55
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
43
Thể chất
66
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
99
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
92
Kèm người
57
Lấy bóng
31
Cắt bóng
39
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
54
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 24 - Lẻ 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo