83
CDM
Mario Suárez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Suárez
CDM
83
CM
82
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
76
76
74
74
79
76
80
76
76
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
78
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
72
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
69
Vô lê
43
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
65
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 구이저우 헝펑 FC | |
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 |
Real Valladolid
|
|
| 2004~2008 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo