99
GK
Vitor Baía
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vítor Baía
GK
99
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
96
44
45
45
45
44
45
42
45
45
41
41
42
42
43
43
41
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
96
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
35
Sút xa
31
Chọn vị trí
42
Vô lê
37
Penalty
45
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
32
Chuyền dài
40
Đá phạt
34
Sút xoáy
43
Rê bóng
35
Giữ bóng
45
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
98
Kèm người
32
Lấy bóng
36
Cắt bóng
25
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
75
Thể lực
53
Quyết đoán
34
Nhảy
87
Bình tĩnh
63
TM đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2007 |
FC Porto
|
|
| 1996~1999 |
FC Barcelona
|
|
| 1987~1996 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo