95
LW
V. Fischer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Fischer
LW
95
CAM
94
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
89
91
92
92
86
91
71
91
91
61
61
68
68
72
72
61
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
47
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
43
Lấy bóng
46
Cắt bóng
54
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AIK
|
|
| 2023~2023 |
AIK
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2018~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo