97
CAM
S. Kagawa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Kagawa
CAM
97
CF
97
LM
97
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
90
94
95
95
91
94
83
94
94
75
75
82
82
85
85
75
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
70
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
98
Vô lê
82
Penalty
96
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
96
Kèm người
71
Lấy bóng
63
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
71
Thể lực
95
Quyết đoán
72
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세레소 오사카 | |
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
PAOK FC
|
|
| 2021~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2006~2010 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo