107
CDM
G. Kondogbia
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CDM
107
CB
106
CM
106
188cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
100
99
99
103
101
104
100
100
103
103
100
100
101
101
103
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
94
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo