104
LW
D. Cheryshev
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Cheryshev
LW
104
LM
103
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
100
101
101
97
100
91
100
100
87
87
91
91
93
93
87
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
81
Thể chất
93
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
73
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
89
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
Venice
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo