67
CB
D. Zima
5
13
47
48
47
47
53
49
61
50
50
64
64
61
61
59
59
64
Tốc độ
67
Sút
33
Chuyền bóng
47
Rê bóng
54
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
71
Tăng tốc
64
Dứt điểm
26
Lực sút
54
Sút xa
31
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
32
Chuyền dài
54
Đá phạt
28
Sút xoáy
45
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
52
Thăng bằng
51
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2024 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo