69
CB
D. Zima
6
13
48
50
49
49
55
51
63
52
52
66
66
62
62
60
60
66
Tốc độ
67
Sút
33
Chuyền bóng
49
Rê bóng
57
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
71
Tăng tốc
64
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
31
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
32
Chuyền dài
58
Đá phạt
28
Sút xoáy
45
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
52
Thăng bằng
51
Phản ứng
64
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2024 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández