62
ST
Ž. Vipotnik -2
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Žan Vipotnik
ST
66
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
60
58
58
52
58
37
57
57
34
34
38
38
41
41
34
Tốc độ
56
Sút
64
Chuyền bóng
50
Rê bóng
59
Phòng thủ
19
Thể chất
57
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
48
Chuyền dài
39
Đá phạt
52
Sút xoáy
40
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
52
Thăng bằng
50
Phản ứng
64
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
10
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
25
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
swansea city
|
|
| 2023~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2023~2024 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2022~2022 | NK 트리글라브 크란 | |
| 2022~2023 | NK 마리보르 | |
| 2021~2021 | ND 고리차 | |
| 2019~2023 | NK 마리보르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández