69
CAM
Y. Belhanda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Younès Belhanda
CAM
69
ST
67
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
64
65
65
65
65
66
60
65
65
56
56
58
58
59
59
56
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
51
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
61
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
63
Kèm người
48
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알샤말 | |
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2017~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2009~2013 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo