63
CDM
Y. Ramadani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ylber Ramadani
CDM
63
CM
61
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
54
53
53
58
55
60
54
54
58
58
57
57
57
57
58
Tốc độ
47
Sút
51
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
41
Tăng tốc
55
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
51
Vô lê
34
Penalty
32
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
43
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
35
Rê bóng
57
Giữ bóng
57
Khéo léo
50
Thăng bằng
61
Phản ứng
57
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
58
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Aberdeen
|
|
| 2021~2022 | MTK 부다페스트 | |
| 2017~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 | |
| 2016~2017 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2015~ | KF 페리자이 | |
| 2015~2015 | KF 페리자이 | |
| 2015~2016 | FC 드리타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo