75
GK
W. Szczęsny
7
72
27
27
25
25
34
31
32
29
29
25
25
25
25
26
26
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
74
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
40
Tăng tốc
43
Dứt điểm
10
Lực sút
49
Sút xa
12
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
10
Chuyền dài
58
Đá phạt
12
Sút xoáy
14
Rê bóng
9
Giữ bóng
19
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
71
Kèm người
17
Lấy bóng
11
Cắt bóng
13
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
57
Thể lực
40
Quyết đoán
35
Nhảy
61
Bình tĩnh
57
TM đổ người
72
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
66
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard