68
RM
W. Gnonto
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Gnonto
RM
68
LM
68
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
64
65
66
66
58
64
45
65
65
39
39
45
45
48
48
39
Tốc độ
77
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
69
Phòng thủ
26
Thể chất
58
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
46
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
61
Kèm người
32
Lấy bóng
18
Cắt bóng
25
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
59
Thể lực
61
Quyết đoán
54
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2022 |
FC Zurich
|
|
| 2020~2022 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo