76
CB
W. Anton
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
76
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
55
56
55
55
63
58
70
58
58
73
72
67
67
66
66
73
Tốc độ
60
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
53
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
76
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández