108
CB
W. Anton
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
108
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
93
93
92
92
97
94
102
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
98
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
93
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
103
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández