101
CB
W. Anton
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
101
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
80
81
80
80
88
83
95
83
83
98
98
92
92
91
91
98
Tốc độ
84
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
61
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
58
Sút xoáy
58
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández