95
CB
W. Anton
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
95
RB
90
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
76
77
75
75
83
79
90
78
78
92
92
87
87
85
85
92
Tốc độ
81
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
87
Tăng tốc
75
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
59
Chuyền dài
85
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
96
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández