124
CB
W. Anton
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
124
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
109
108
108
114
110
120
111
111
121
121
118
118
117
117
121
Tốc độ
114
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
122
Thể chất
123
Tốc độ
119
Tăng tốc
109
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
120
Đá phạt
83
Sút xoáy
100
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
103
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
121
Lấy bóng
124
Cắt bóng
122
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
124
Thể lực
121
Quyết đoán
123
Nhảy
123
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández