67
CDM
Vesga
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vesga
CDM
67
CM
67
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
60
57
57
64
60
64
58
58
63
63
60
60
60
60
63
Tốc độ
35
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
56
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
40
Tăng tốc
29
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
69
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
47
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
36
Thăng bằng
32
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2017 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2017~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2013~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 데포르티보 알라베스 B | |
| 2012~2013 | CD 아우레라 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo