65
LM
V. Mihăilă
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Mihăilă
LM
64
CAM
63
LW
64
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
57
60
61
61
54
60
44
61
61
36
37
45
45
48
48
36
Tốc độ
73
Sút
57
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
28
Thể chất
46
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
60
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
56
Kèm người
32
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
43
Thể lực
59
Quyết đoán
40
Nhảy
50
Bình tĩnh
56
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Parma
|
|
| 2020~ |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Parma
|
|
| 2018~2020 | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2017~2020 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández