66
LB
T. Augello
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Augello
LB
66
LM
65
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
58
60
60
60
59
60
62
62
59
59
63
63
63
63
59
Tốc độ
64
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
47
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
54
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
75
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
72
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
56
Thể lực
69
Quyết đoán
54
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Cagliari
|
|
| 2023~2025 |
Cagliari
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
Spezia
|
|
| 2014~2017 | 자나 에르미니오 | |
| 2014~2020 |
Spezia
|
|
| 2014~2020 |
Spezia
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2014 | 폰티솔라 | |
| 2011~2014 | 폰티솔라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo