68
CDM
T. Krauß
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Krauß
CDM
68
CM
66
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
62
60
60
63
62
65
61
61
65
65
63
63
63
63
65
Tốc độ
62
Sút
57
Chuyền bóng
57
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
52
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
55
Penalty
61
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
45
Chuyền dài
62
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2025~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2024~ |
Luton Town
|
|
| 2024~2025 |
Luton Town
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo