66
CB
T. Ream
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Ream
CB
66
LB
63
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
49
50
49
49
59
52
64
53
53
63
63
60
60
60
60
63
Tốc độ
39
Sút
39
Chuyền bóng
61
Rê bóng
51
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
44
Tăng tốc
34
Dứt điểm
36
Lực sút
47
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
46
Penalty
44
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
55
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
48
Giữ bóng
62
Khéo léo
35
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
56
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
Fulham
|
|
| 2015~2024 |
Fulham
|
|
| 2012~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2009~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2008~2009 | 시카고 파이어 프리미어 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández