70
ST
T. Dallinga
6
15
67
66
63
63
59
64
44
62
62
39
39
43
43
45
45
39
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
26
Thể chất
53
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
70
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
43
Chuyền dài
51
Đá phạt
45
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
25
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
37
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~2024 |
Toulouse FC
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2017~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo