69
ST
T. Dallinga
6
15
66
65
62
62
58
64
44
61
61
39
39
43
43
45
45
39
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
26
Thể chất
53
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
68
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
43
Chuyền dài
51
Đá phạt
45
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
25
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
37
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2026 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~2024 |
Toulouse FC
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2017~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández