64
CB
S. van Beek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven van Beek
CB
64
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
42
40
39
39
49
41
59
42
42
61
61
55
55
54
54
61
Tốc độ
40
Sút
32
Chuyền bóng
45
Rê bóng
43
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
42
Tăng tốc
38
Dứt điểm
28
Lực sút
54
Sút xa
24
Chọn vị trí
15
Vô lê
23
Penalty
46
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
35
Chuyền dài
59
Đá phạt
21
Sút xoáy
24
Rê bóng
38
Giữ bóng
51
Khéo léo
39
Thăng bằng
45
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
60
Nhảy
63
Bình tĩnh
58
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알샤하니아 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2021 |
Willem II
|
|
| 2021~2024 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2021 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo