65
RB
S. Al Ghannam
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sultan Abdullah Al Ghannam
RB
65
RM
68
173cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
62
63
63
62
62
61
65
65
57
56
62
62
63
63
57
Tốc độ
72
Sút
52
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
55
Thể chất
61
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
52
Lực sút
57
Sút xa
50
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
69
Chuyền dài
60
Đá phạt
43
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
63
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
64
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
56
Thể lực
74
Quyết đoán
61
Nhảy
58
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2018 |
Al Faisaly
|
|
| 2013~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo