71
CB
S. Pavlović
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
71
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
52
51
53
53
54
50
63
56
56
68
68
65
65
65
65
68
Tốc độ
65
Sút
37
Chuyền bóng
49
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
74
Tốc độ
69
Tăng tốc
62
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
22
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
57
Chuyền dài
54
Đá phạt
33
Sút xoáy
35
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
50
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández